Ngành cây ăn quả Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu ngày càng tăng. Tuy nhiên, những thách thức về biến đổi khí hậu, chất lượng đất, sâu bệnh và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức sản xuất.
Trong bối cảnh đó, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị kinh tế của các loại cây ăn quả.
Theo số liệu được công bố, khu vực phía Nam hiện có khoảng 900.000 ha cây ăn quả, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long chiếm khoảng 418.000 ha. Đây là vùng sản xuất trái cây trọng điểm, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu rau quả của cả nước.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt khoảng 8,56 tỷ USD và ngành hàng đặt mục tiêu hướng đến mốc 10 tỷ USD trong năm 2026.
Để duy trì đà tăng trưởng, công tác nghiên cứu, chọn tạo giống mới có vai trò đặc biệt quan trọng. Những giống cây có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích nghi với điều kiện bất lợi sẽ giúp nhà vườn giảm rủi ro và cải thiện lợi nhuận.
Viện Cây ăn quả miền Nam (SOFRI) là một trong những đơn vị tích cực nghiên cứu và chuyển giao các giống cây trồng mới vào sản xuất.
Giai đoạn 2021–2025, Viện đã cho ra đời 14 giống mới thuộc nhóm cây ăn quả, rau và hoa. Một số giống cây ăn quả tiêu biểu gồm thanh long ruột đỏ LĐ1, xoài LĐ12, thanh long ruột trắng LĐ18 và các dòng sầu riêng LĐ20, LĐ21.
Các giống mới không chỉ hướng đến cải thiện năng suất mà còn chú trọng chất lượng trái, khả năng bảo quản và đáp ứng yêu cầu của thị trường tiêu thụ.
Cùng với việc cải tiến giống, ứng dụng công nghệ vào quá trình chăm sóc và quản lý vườn cây đang trở thành xu hướng tất yếu.
Các thiết bị cảm biến, hệ thống Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và thiết bị bay không người lái (Drone) đang mở ra nhiều phương thức sản xuất mới.
Thông qua hệ thống cảm biến, nhà vườn có thể theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ và các yếu tố môi trường để điều chỉnh lượng nước tưới phù hợp. Việc tự động hóa hệ thống tưới tiêu giúp tiết kiệm công lao động, hạn chế lãng phí nước và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.
Đối với công tác bảo vệ thực vật, thiết bị bay không người lái có thể hỗ trợ phun thuốc, giám sát tình hình sinh trưởng và phát hiện sớm những khu vực có dấu hiệu sâu bệnh.
Nhờ đó, người sản xuất có thể chủ động hơn trong việc quản lý dịch hại, giảm chi phí và hướng đến quy trình canh tác chính xác.
Một trong những vấn đề được ngành nông nghiệp quan tâm hiện nay là kiểm soát tồn dư kim loại nặng trong đất và nông sản, đặc biệt đối với những mặt hàng xuất khẩu có yêu cầu kiểm nghiệm nghiêm ngặt như sầu riêng.
Khảo sát năm 2025 của SOFRI trên 63 mẫu đất và hơn 300 mẫu cơm sầu riêng cho thấy, dù hàm lượng Cadimi trong đất khảo sát thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định tại QCVN 03:2023/BTNMT, vẫn có khoảng 5% mẫu cơm sầu riêng vượt mức 0,05 mg/kg theo tiêu chuẩn kiểm nghiệm của thị trường Trung Quốc.
Trước thực trạng này, các nhà khoa học đã triển khai mô hình thử nghiệm tại Đồng Tháp nhằm nghiên cứu giải pháp giảm thiểu Cadimi trong sản xuất sầu riêng.
Các biện pháp được áp dụng gồm sử dụng chế phẩm vi sinh, điều chỉnh độ pH đất bằng vôi, bổ sung than sinh học và trồng xen một số loại cây có khả năng hấp thu Cadimi.
Đây là hướng nghiên cứu đáng chú ý, góp phần nâng cao chất lượng đất, kiểm soát rủi ro và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.
Bên cạnh việc nâng cao năng suất, sản xuất cây ăn quả hiện đại còn hướng đến mục tiêu giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Một số giải pháp đang được nghiên cứu và ứng dụng gồm tận dụng cành nhánh sau thu hoạch để băm ủ làm phân hữu cơ, sử dụng chế phẩm vi sinh, phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giúp giảm lượng chất thải ra môi trường, bổ sung nguồn hữu cơ cho đất và từng bước hạn chế sự phụ thuộc vào các nguồn vật tư đầu vào.
Đặc biệt, sử dụng phân bón hợp lý, cân đối dinh dưỡng và quản lý thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc an toàn sẽ góp phần duy trì sức khỏe đất, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao chất lượng trái cây.
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất cây ăn quả vẫn còn không ít khó khăn.
Quy mô sản xuất của nhiều hộ nông dân còn nhỏ lẻ, hạ tầng chuyển đổi số chưa đồng bộ, chi phí đầu tư công nghệ tương đối cao. Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu và chọn tạo giống cần thời gian dài, trong khi nguồn lực đầu tư và nhân lực chuyên môn vẫn còn hạn chế.
Để tháo gỡ những khó khăn này, cần tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và người sản xuất.
Các kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao rộng rãi, gắn với nhu cầu thực tế của nhà vườn. Đồng thời, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất, cung ứng vật tư, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối tiêu thụ nông sản.
Có thể thấy, khoa học công nghệ và chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo nền tảng cho ngành cây ăn quả phát triển theo hướng chất lượng, an toàn và bền vững. Đây sẽ là động lực quan trọng để trái cây Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và gia tăng giá trị trên thị trường trong thời gian tới.
Nguồn tham khảo: Báo Nông nghiệp và Môi trường.