Đưa khoa học công nghệ đến đồng ruộng, tạo động lực phát triển nông nghiệp bền vững

Ngày đăng: 05/11/2026 10:56 AM

    Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất đang trở thành yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và giảm chi phí đầu vào. Tuy nhiên, để những kết quả nghiên cứu thực sự phát huy hiệu quả, cần tăng cường kết nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân.

    Gắn nghiên cứu khoa học với nhu cầu thực tế sản xuất

    Khoa học công nghệ được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy ngành nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Từ khâu chọn tạo giống, cải tiến quy trình canh tác đến quản lý sâu bệnh và truy xuất nguồn gốc, các tiến bộ kỹ thuật đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao giá trị nông sản.

    Tuy nhiên, một trong những thách thức hiện nay là khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu và khả năng ứng dụng vào thực tế sản xuất. Nhiều công trình khoa học có giá trị nhưng chưa được chuyển giao rộng rãi, trong khi người nông dân vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận những giải pháp kỹ thuật mới.

    Tại hội thảo chuyên đề về trồng trọt và bảo vệ thực vật trong khuôn khổ Hội nghị phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thúc đẩy tăng trưởng ngành nông nghiệp khu vực phía Nam tổ chức tại TP Cần Thơ, vấn đề này tiếp tục được các đại biểu quan tâm.

    Theo ông Dương Đức Huy, Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, các viện nghiên cứu, trường đại học cần chủ động phối hợp với doanh nghiệp để giới thiệu những kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng thực tế. Qua đó, xác định rõ nhu cầu của thị trường và hướng nghiên cứu phù hợp với yêu cầu sản xuất.

    Doanh nghiệp được xem là cầu nối quan trọng giữa nhà khoa học và người sản xuất. Khi doanh nghiệp tham gia ngay từ đầu, các yêu cầu về chất lượng, hiệu quả và khả năng thương mại hóa sẽ được xác định cụ thể hơn. Đây cũng là cơ sở để các kết quả nghiên cứu sớm được đưa vào thực tiễn.

    Nâng cao chất lượng canh tác, kiểm soát rủi ro trên cây trồng

    Đối với các ngành hàng chủ lực như lúa gạo, cây ăn quả và cà phê, việc ứng dụng khoa học công nghệ không chỉ nhằm tăng năng suất mà còn phải giải quyết những vấn đề đang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản.

    Một trong những yêu cầu đáng chú ý là kiểm soát nguy cơ tồn dư cadimi trên cây ăn quả. Để thực hiện hiệu quả, cần quản lý từ nguồn đất, nước đến quy trình canh tác và sử dụng vật tư nông nghiệp.

    Các giải pháp được đặt ra bao gồm nghiên cứu, ứng dụng chế phẩm vi sinh, sử dụng những loại cây có khả năng tích lũy kim loại nặng và xây dựng phương án quản lý nước phù hợp. Đồng thời, cần hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật theo từng nhóm cây trồng xuất khẩu để người dân có thể chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu vụ.

    Với ngành cà phê, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo hướng giảm phát thải, gắn truy xuất nguồn gốc với yêu cầu chống mất rừng cũng là nhiệm vụ quan trọng. Đây là những điều kiện ngày càng cần thiết để nông sản đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu.

    Bên cạnh đó, công tác bảo vệ bản quyền giống cây trồng và kiểm soát chất lượng vật tư nông nghiệp cần được tăng cường. Việc bảo đảm nguồn giống có chất lượng, vật tư đúng tiêu chuẩn sẽ góp phần hạn chế rủi ro trong sản xuất và bảo vệ quyền lợi của người nông dân.

    Chuyển đổi số giúp quản lý sản xuất chính xác hơn

    Cùng với tiến bộ về giống và kỹ thuật canh tác, chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong phương thức quản lý nông nghiệp.

    Thực tế tại Đồng Tháp và Lâm Đồng cho thấy nhiều công nghệ đã được đưa vào sử dụng, từ giám sát sâu bệnh, theo dõi điều kiện đất đai đến quản lý vùng trồng.

    Tại Đồng Tháp, hệ sinh thái số VDAPES được triển khai kết hợp với mạng lưới 25 bẫy đèn thông minh và các cảm biến đo dinh dưỡng đất. Những công cụ này hỗ trợ thu thập dữ liệu, theo dõi tình hình dịch hại và điều kiện canh tác, giúp cơ quan chuyên môn cũng như người sản xuất có thêm cơ sở đưa ra quyết định phù hợp.

    Việc ứng dụng công nghệ giúp quá trình quản lý đồng ruộng chủ động hơn, hạn chế phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm và giảm nguy cơ sử dụng vật tư không cần thiết.

    Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự phát huy hiệu quả, dữ liệu cần được kết nối đồng bộ giữa các hệ thống. Tình trạng thông tin phân tán, người dân phải nhập dữ liệu nhiều lần vẫn là những hạn chế cần khắc phục.

    Một hướng triển khai khác là thí điểm xác thực thông tin nông hộ qua VNeID gắn với mã số vùng trồng. Khi thông tin người sản xuất và vùng nguyên liệu được xác thực, công tác quản lý, truy xuất nguồn gốc và kết nối tiêu thụ sẽ thuận lợi hơn.

    Sản xuất lúa chất lượng cao gắn với giảm phát thải

    Trong lĩnh vực sản xuất lúa gạo, việc ứng dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật đang mở ra hướng phát triển mới cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

    Tập đoàn Lộc Trời đã đăng ký tổ chức sản xuất trên quy mô 100.000 ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Đây là cơ sở để cơ quan chuyên môn phối hợp với các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh và Cà Mau thúc đẩy tổ chức lại sản xuất, chuẩn hóa quy trình canh tác.

    Các giải pháp trọng tâm gồm giảm lượng giống gieo sạ, áp dụng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ và tăng cường tự động hóa trong sản xuất.

    Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ tự động hóa hệ thống tưới có thể giúp giảm đáng kể công lao động, chủ động điều tiết nước và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh chi phí nhân công ngày càng tăng và lao động nông nghiệp ngày càng khan hiếm.

    Ngoài ra, công nghệ thu gom và tái sử dụng rơm sau thu hoạch cũng góp phần hình thành chuỗi kinh tế tuần hoàn, gia tăng giá trị cho ngành hàng lúa gạo và giảm lượng phụ phẩm bị lãng phí.

    Tháo gỡ khó khăn về vốn để công nghệ đến được với nông dân

    Bên cạnh vấn đề kỹ thuật và công nghệ, nguồn vốn cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến khả năng triển khai các mô hình sản xuất hiện đại.

    Thực tế cho thấy, việc xây dựng chuỗi liên kết sẽ khó duy trì ổn định nếu doanh nghiệp không có đủ nguồn vốn lưu động để thu mua nông sản trong thời điểm thu hoạch tập trung. Khi thiếu vốn, hoạt động thu mua có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến đầu ra và thu nhập của người sản xuất.

    Do đó, việc phối hợp với các tổ chức tín dụng để xem xét tháo gỡ hạn mức vốn vay quay vòng cho doanh nghiệp được xem là một giải pháp cần thiết.

    Song song đó, các địa phương cần xác định rõ ngành hàng có lợi thế, đánh giá những khó khăn cụ thể trong từng khâu sản xuất để đề xuất giải pháp phù hợp.

    Việc kết hợp giữa nguồn lực khoa học, công nghệ, vốn tín dụng và sự tham gia của doanh nghiệp sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn để các mô hình sản xuất tiên tiến được triển khai trên diện rộng.

    Lấy hiệu quả của người nông dân làm thước đo

    Đưa khoa học công nghệ vào sản xuất không đơn thuần là đầu tư máy móc hay áp dụng các thiết bị hiện đại, mà quan trọng hơn là tạo ra những thay đổi thực chất về năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

    Muốn đạt được mục tiêu này, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và hợp tác xã. Các giải pháp khoa học phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của đồng ruộng, dễ áp dụng và phù hợp với điều kiện sản xuất của từng địa phương.

    Khi người nông dân được tiếp cận đúng kỹ thuật, doanh nghiệp có điều kiện tham gia sâu vào chuỗi giá trị và các kết quả nghiên cứu được thương mại hóa hiệu quả, khoa học công nghệ sẽ thực sự trở thành động lực nâng tầm nông nghiệp Việt Nam.

    Đây cũng là nền tảng để ngành trồng trọt chuyển từ tư duy sản xuất theo sản lượng sang phát triển theo chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.

    Nguồn tham khảo: Báo Nông nghiệp và Môi trường, bài viết Để nghiên cứu khoa học công nghệ trồng trọt bén rễ đồng ruộng, ngày 04/11/2026.

    Chia sẻ:
    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline